thuần lí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lý trí, dựa trên lý luận thuần túy: "thuần lí" chỉ một cách tiếp cận hoặc một hệ thống tư duy hoàn toàn dựa trên lý trí, logic, không bị chi phối bởi cảm xúc, kinh nghiệm thực tế hay các yếu tố ngoại lai khác. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, triết học, toán học để mô tả những mô hình lý thuyết trừu tượng.
- Tuyệt đối lý tính: "thuần lí" nhấn mạnh tính chất lý luận thuần khiết, không pha trộn các yếu tố phi lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cơ học thuần lí nghiên cứu chuyển động của các vật thể dựa trên các định luật toán học, không xét đến ma sát hay lực cản thực tế. (Cơ học thuần lí là một nhánh lý thuyết, không áp dụng trực tiếp vào thực nghiệm.)
- Triết học thuần lí tìm cách giải thích thế giới chỉ bằng lý luận, không dựa vào quan sát hoặc thực nghiệm. (Cách tiếp cận này hoàn toàn dựa trên lý trí, không có sự can thiệp của cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuần lí tính": thuộc tính của một hệ thống hoàn toàn dựa trên lý trí.
- Mô hình kinh tế thuần lí tính giả định con người luôn đưa ra quyết định hợp lý. (Mô hình này bỏ qua các yếu tố tâm lý, cảm xúc trong hành vi kinh tế.)
"khoa học thuần lí": ngành khoa học lý thuyết, đối lập với khoa học thực nghiệm.
- Toán học là một khoa học thuần lí, vì nó phát triển các định lý từ tiên đề mà không cần kiểm chứng thực tế. (Toán học dựa trên lý luận thuần túy, không phụ thuộc vào quan sát.)
Biến thể và từ gần giống
Lí tính (danh từ/tính từ): khả năng suy nghĩ logic, lý trí.
- Lí tính giúp con người đưa ra quyết định sáng suốt. (Lí tính là năng lực tư duy có logic.)
Thuần túy (tính từ): chỉ tính chất nguyên chất, không pha trộn.
- Đó là một vấn đề thuần túy kỹ thuật. (Vấn đề đó chỉ liên quan đến kỹ thuật, không có yếu tố khác.)
Từ đồng nghĩa
- Lý luận thuần túy: dựa trên lý thuyết, không thực nghiệm.
- Trừu tượng: mang tính khái niệm, không cụ thể.
- Lý tính: thuộc về lý trí, logic.
Thành ngữ liên quan
- Thuần lí đơn thuần: chỉ một khía cạnh hoàn toàn lý thuyết, không có ứng dụng thực tế.
- Bài toán này chỉ mang tính thuần lí đơn thuần, không áp dụng được vào đời sống. (Bài toán đó chỉ có giá trị lý thuyết, không thực tiễn.)